legal holiday

legal holiday

Many people enjoy a day off from work on a legal holiday.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ hợp pháp, ngày nghỉ lễ chính thức được pháp luật công nhận, trong đó các hoạt động kinh doanh, công sở trường học thường được nghỉ hoặc hạn chế hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Ngày Tết Dương lịch một ngày lễ hợp pháphầu hết các quốc gia.)
  • (Các ngân hàng đóng cửa vào những ngày lễ hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a legal holiday": tuyên bố một ngày ngày lễ hợp pháp.

    • The government declared a legal holiday for the national celebration. (Chính phủ đã tuyên bố một ngày lễ hợp pháp cho lễ kỷ niệm quốc gia.)
  • "a public legal holiday": ngày lễ hợp pháp công cộng.

    • Christmas is a public legal holiday in many Christian-majority countries. (Giáng sinh một ngày lễ hợp pháp công cộngnhiều quốc gia đa số người theo đạo đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Holiday (danh từ): ngày nghỉ, có thể ngày lễ hoặc ngày nghỉ cá nhân.
  • Public holiday (danh từ): ngày lễ công cộng, thường đồng nghĩa với "legal holiday".
Từ đồng nghĩa
  • Official holiday: ngày lễ chính thức.
  • Statutory holiday: ngày lễ theo luật định (thường dùngAnh, Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "observe" - tuân thủ) - Observe a legal holiday: tuân thủ ngày lễ hợp pháp. - Most businesses observe this legal holiday by closing for the day. (Hầu hết các doanh nghiệp tuân thủ ngày lễ hợp pháp này bằng cách đóng cửa trong ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • "a legal holiday of sorts": một dạng ngày lễ hợp pháp không chính thức.
    • Though not officially declared, the city treated the event as a legal holiday of sorts. (Mặc dù không được tuyên bố chính thức, thành phố coi sự kiện này như một dạng ngày lễ hợp pháp.)